Lịch thi đấu
Hôm nay
02/10
Ngày mai
03/10
Chủ nhật
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
Thứ 4
07/10
Thứ 5
08/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
02/10
Kazakhstan
Moldova
0.89
-0.50
-0.99
0.94
2.00
0.96
1.85
-0.99
-0.25
0.87
0.79
0.75
-0.89
2.59
-0.83
-0.75
0.73
-0.88
2.25
0.75
1.89
-0.99
-0.25
0.87
-0.74
1.00
0.60
2.56
16:00
02/10
Latvia
Montenegro
0.95
0.75
0.95
0.86
2.25
-0.95
5.50
-0.96
0.25
0.86
0.98
1.00
0.90
6.00
-0.85
0.50
0.75
0.86
2.25
-0.98
4.90
-0.98
0.25
0.86
0.59
0.75
-0.74
5.00
16:00
02/10
Cyprus
Armenia
0.89
-0.25
-0.99
0.88
2.25
-0.98
2.16
-0.82
-0.25
0.72
0.97
1.00
0.91
2.87
0.89
-0.25
-0.99
0.87
2.25
-0.99
2.20
0.60
0.00
-0.72
0.96
1.00
0.90
2.78
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Việt Nam
Pakistan
0.81
-0.25
-0.97
-0.93
3.75
0.73
1.07
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Thái Lan
Philippines
0.93
-0.50
0.87
0.85
2.25
0.91
4.57
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/10
Hàn Quốc
Venezuela
0.82
-0.75
-0.98
0.87
2.75
0.91
1.54
0.79
-0.25
-0.97
0.69
1.00
-0.88
2.09
0.80
-0.75
-0.96
0.48
2.25
-0.66
1.60
0.80
-0.25
-0.98
0.41
0.75
-0.61
2.19
11:35
02/10
China
Palestine
0.81
0.00
-0.97
0.78
2.00
1.00
2.46
0.89
0.00
0.91
0.82
0.75
0.96
3.33
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
Slovenia U21
Netherlands U21
0.84
1.50
1.00
0.96
3.00
0.82
8.50
0.79
0.75
-0.97
0.96
1.25
0.82
7.50
16:00
02/10
Austria U21
Denmark U21
-0.97
0.00
0.81
0.80
2.50
0.98
2.67
-0.98
0.00
0.80
0.75
1.00
-0.95
3.33
16:00
02/10
Ukraine U21
Croatia U21
0.95
0.25
0.88
0.91
2.50
0.87
3.17
0.67
0.25
-0.83
0.79
1.00
0.99
3.86
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
02/10
North Korea W
Japan W
0.88
0.25
0.90
0.90
1.75
0.82
3.33
-0.81
0.00
0.53
0.69
0.50
-0.97
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Red Angels W
Hwacheon KSPO W
0.79
0.50
0.99
0.99
2.75
0.73
13.00
-0.76
0.00
0.49
-0.56
1.50
0.28
75.00
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
02/10
Al Ain UAE
Ajman Club
0.98
-1.50
0.84
-0.89
3.25
0.67
1.25
-0.89
-0.75
0.70
0.90
1.25
0.88
1.71
0.99
-1.50
0.85
-0.88
3.25
0.69
1.32
-0.89
-0.75
0.71
0.91
1.25
0.89
1.79
13:15
02/10
Al Wasl
Al Ittihad Kalba
-0.78
-1.50
0.64
0.92
3.50
0.82
1.40
0.80
-0.50
0.98
0.97
1.50
0.81
1.86
-0.79
-1.50
0.63
0.96
3.50
0.86
1.49
0.82
-0.50
1.00
0.98
1.50
0.82
1.82
15:45
02/10
Khor Fakkan
Al Jazira UAE
0.97
1.00
0.85
0.82
3.00
0.92
5.50
0.81
0.50
0.97
0.87
1.25
0.91
5.35
0.98
1.00
0.86
0.86
3.00
0.96
4.90
0.83
0.50
0.99
0.88
1.25
0.92
4.80
15:45
02/10
Shabab Al Ahli
Al Nasr Dubai
0.95
-0.75
0.87
0.90
3.25
0.84
1.62
0.83
-0.25
0.95
-
-
-
2.14
-0.79
-1.50
0.63
0.96
3.50
0.86
1.49
0.82
-0.50
1.00
0.98
1.50
0.82
1.82
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Sudtirol
Wacker Innsbruck
0.93
-0.25
0.78
0.80
4.75
0.90
25.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.55
-0.75
0.45
-0.75
3.25
0.63
21.00
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Mlada Boleslav
Pribram
0.95
-0.75
0.75
0.85
4.25
0.85
1.05
-
-
-
-
-
-
-
0.53
-0.50
-0.69
0.42
4.25
-0.60
1.08
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Pardubice
Viktoria Zizkov
0.38
0.00
-0.60
-0.56
5.50
0.36
-
-
-
-
-
-
-
-
0.88
-0.25
0.96
0.75
5.50
-0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Gornik Zabrze (N)
Odra Opole
-0.78
-0.25
0.54
-0.76
2.50
0.43
-
-
-
-
-
-
-
-
0.22
0.00
-0.38
-0.39
3.25
0.21
41.00
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Admira
Austria Vienna
0.88
0.25
0.88
0.97
7.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.31
0.00
0.21
-0.49
7.50
0.37
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Ruzomberok (N)
SFC Opava
-0.89
0.00
0.65
-0.72
1.50
0.43
40.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.42
-0.25
0.26
-0.31
2.25
0.13
26.00
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Fastav Zlin (N)
Prostejov
-0.67
-0.25
0.44
-0.67
3.50
0.34
24.50
-
-
-
-
-
-
-
0.19
0.00
-0.35
-0.65
3.75
0.47
11.00
-
-
-
-
-
-
-
09:30
02/10
Lugano
Verona
0.83
0.00
0.93
0.81
4.25
0.89
7.75
-
-
-
-
-
-
-
10:00
02/10
Wisla Plock (N)
Unia Skierniewice
0.81
-0.75
0.95
0.89
2.50
0.81
1.54
0.91
-0.25
0.79
0.85
0.75
0.85
2.30
0.98
-0.75
0.86
-0.81
3.00
0.63
1.79
1.00
-0.25
0.90
-0.64
1.25
0.52
2.47
10:00
02/10
Sparta Praha (N)
Vysocina Jihlava
0.93
-1.50
0.83
0.77
3.50
0.93
-
0.85
-0.25
0.85
0.89
1.50
0.81
-
-0.66
-2.25
0.50
0.87
2.75
0.95
1.22
-0.78
-0.75
0.62
0.72
0.75
-0.90
1.89
10:00
02/10
KS Wieczysta Krakow
Puszcza Niepolomice
0.81
-0.75
0.90
0.80
7.00
0.90
2.25
-
-
-
-0.74
5.50
0.48
3.00
-0.96
-1.00
0.80
0.34
4.75
-0.52
1.14
-0.60
-0.50
0.44
-0.33
4.25
0.15
1.11
10:00
02/10
Elfsborg IF
Hacken
0.85
0.00
0.91
0.96
3.00
0.74
6.50
0.79
0.00
0.91
-0.65
1.50
0.36
39.50
-0.86
-0.25
0.76
-0.59
3.75
0.47
5.30
0.85
0.00
-0.95
0.99
1.50
0.89
21.00
10:00
02/10
Nurnberg
Ingolstadt
0.82
-0.75
0.94
0.81
4.25
0.89
-
-0.81
-0.25
0.51
-0.85
2.50
0.55
-
0.48
-0.25
-0.58
0.90
4.75
0.98
1.04
0.35
0.00
-0.45
0.97
2.75
0.91
1.01
10:00
02/10
AGF Aarhus (N)
Vendsyssel
0.91
-0.75
0.83
0.78
3.00
0.94
1.12
-0.61
-0.25
0.38
-0.64
1.50
0.39
1.03
-0.52
-1.25
0.36
0.48
1.75
-0.66
1.85
-0.47
-0.50
0.31
-0.29
1.25
0.11
3.12
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/10
Tammeka
Viimsi JK
-0.93
-1.25
0.70
0.96
3.50
0.73
1.39
0.96
-0.50
0.76
-0.98
1.50
0.71
1.85
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/10
Bayer Leverkusen W
Werder Bremen W
0.77
-0.75
0.97
0.80
3.00
0.87
1.50
0.71
-0.25
-0.99
0.86
1.25
0.84
2.01
0.78
-0.75
0.98
0.84
3.00
0.92
1.64
0.72
-0.25
-0.98
0.88
1.25
0.86
2.04
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Wales U19
Norway U19
0.97
0.50
0.79
0.77
3.00
0.93
11.50
0.43
0.25
-0.72
-0.85
1.50
0.55
50.00
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto
0.94
0.25
0.82
0.89
1.75
0.81
3.50
-0.79
0.00
0.50
-0.78
0.50
0.48
5.75
Algeria U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
US Berhoum U20
US Biskra U20
0.75
0.50
0.89
0.90
4.25
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Hamra Annaba U20
Nasr El Fedjoudj U20
0.89
-0.25
0.75
0.78
1.25
0.82
2.18
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
RC Kouba U20
JS Kabylie U20
-0.96
0.00
0.64
0.95
0.75
0.68
3.94
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
MO Bejaia U20
JS El Biar U20
-0.98
0.00
0.65
0.65
4.50
0.98
3.94
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Fakirapool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka
0.68
0.50
0.99
0.92
2.00
0.69
37.50
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
PWD SC
Brothers Union
-0.95
-0.25
0.63
0.77
2.50
0.83
2.65
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Chattogram City
Bangladesh Police Club
0.96
0.50
0.69
0.69
3.25
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
02/10
Chanmari
Dinthar
-0.99
-0.25
0.66
0.77
1.00
0.83
2.44
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
Hayy AlAmir Hassan
Al Hashemeya
0.87
-0.25
0.77
0.78
2.25
0.82
2.08
0.58
0.00
-0.92
0.87
1.00
0.71
2.77
16:00
02/10
Al Sareeh
Maan
0.90
-0.25
0.74
0.87
2.25
0.74
2.13
0.58
0.00
-0.92
0.98
1.00
0.63
2.85
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Daejeon Korail
Gangneung City
0.95
-0.50
0.70
0.85
1.50
0.76
1.88
0.39
0.00
-0.64
-0.56
0.50
0.31
4.12
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/10
FUS Rabat
US Amal Tiznit
0.88
-0.75
0.76
0.92
2.25
0.69
1.57
0.75
-0.25
0.86
0.60
0.75
-0.98
2.21
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
02/10
MSK Senec
Spartak Myjava
0.89
0.50
0.75
0.77
2.50
0.83
3.94
0.79
0.25
0.81
0.70
1.00
0.87
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
JF Khroub W
CR Belouizdad W
0.72
0.25
0.85
0.81
4.00
0.76
16.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
02/10
Bunga Raya FC
Kelantan WTS
0.49
0.25
-0.81
-0.54
1.50
0.30
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Yadanarbon FC U20
ISPE U20
0.80
0.00
0.77
0.70
4.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Thitsar Arman FC U20
Dagon Star United FC U20
-0.87
0.00
0.53
0.88
2.50
0.70
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
Zaglebie Lubin II
Gornik Polkowice
0.71
0.25
0.86
0.86
2.50
0.71
2.72
0.88
0.00
0.70
0.93
0.50
0.66
4.12
Giải U19 Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
02/10
IMT Novi Beograd U19
Usce Novi Beograd U19
0.76
-1.50
0.81
0.82
5.00
0.75
-
0.74
-0.25
0.83
0.80
2.50
0.77
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:38
02/10
Ả Rập Xê Út (S)
Vietnam (S)
0.87
-0.75
0.83
0.82
1.50
0.89
1.59
0.77
-0.25
0.95
0.95
0.75
0.76
2.28
10:38
02/10
Malaysia (S)
Thailand (S)
0.75
0.25
0.97
-0.99
1.75
0.72
3.27
-0.86
0.00
0.62
0.87
0.75
0.83
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:32
02/10
Aston Villa (Radahn)
FC Red Bull Salzburg (mers)
0.80
-0.75
0.90
0.86
7.50
0.81
1.27
-
-
-
-
-
-
-
10:32
02/10
Porto (dan_dragonio)
Fenerbahce (haiko)
0.80
0.00
0.90
0.81
7.75
0.86
3.70
-
-
-
-
-
-
-
Club Friendlies SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Lille OSC SRL
Bayern Munich SRL
-0.70
0.00
0.47
-0.93
3.50
0.65
42.00
-
-
-
-
-
-
-
10:00
02/10
Sheriff Tiraspol SRL
FC Gil Vicente SRL
-0.97
0.00
0.75
0.73
2.75
0.99
1.46
0.90
0.00
0.82
-0.57
1.50
0.29
1.06
UEFA Nations League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
02/10
Faroe Islands SRL
Slovakia SRL
0.61
0.25
-0.83
-0.94
1.50
0.66
1.28
-
-
-
-
-
-
-
09:00
02/10
Bosnia And Herzegovina SRL
Sweden SRL
-0.83
0.00
0.61
-0.87
3.50
0.59
38.50
-
-
-
-
-
-
-
10:00
02/10
Hungary SRL
Georgia SRL
0.72
0.00
-0.94
0.75
1.25
0.97
2.58
0.73
0.00
0.99
-0.44
0.50
0.17
6.25
10:00
02/10
France SRL
Italy SRL
0.96
0.00
0.82
0.86
3.00
0.86
1.44
0.85
0.00
0.87
-0.68
1.50
0.41
1.08